claiming race
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua ngựa có điều kiện bán: Một loại cuộc đua ngựa đua trong đó chủ sở hữu của mỗi con ngựa phải công bố một mức giá cụ thể trước khi cuộc đua bắt đầu. Sau cuộc đua, bất kỳ con ngựa nào cũng có thể được mua lại bởi một chủ sở hữu được cấp phép khác với mức giá đã công bố đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young horse was entered in a claiming race to gain experience. (Con ngựa non được đăng ký vào một cuộc đua ngựa có điều kiện bán để tích lũy kinh nghiệm.)
- Owners must carefully consider the price when entering a claiming race. (Các chủ sở hữu phải cân nhắc kỹ lưỡng về mức giá khi tham gia một cuộc đua ngựa có điều kiện bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To enter a horse in a claiming race": Đăng ký một con ngựa tham gia một cuộc đua có điều kiện bán.
- The trainer decided to enter the horse in a claiming race to test its competitiveness. (Huấn luyện viên quyết định đăng ký con ngựa vào một cuộc đua có điều kiện bán để kiểm tra khả năng cạnh tranh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Claim (v): Yêu cầu, tuyên bố quyền sở hữu. Trong bối cảnh đua ngựa, đây là hành động mua lại một con ngựa sau cuộc đua theo điều kiện đã định.
- Claimer (n): Con ngựa tham gia các cuộc đua có điều kiện bán.
Từ đồng nghĩa
- Conditional sale race: Cuộc đua có điều kiện bán (cách diễn đạt mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Claim out of a race: Mua lại (claim) một con ngựa từ một cuộc đua có điều kiện bán, khiến nó không thể tiếp tục chạy trong các cuộc đua tương tự ở một số khu vực pháp lý nhất định.
- After its impressive win, it was claimed out of the race by a new owner. (Sau chiến thắng ấn tượng, nó đã bị mua lại khỏi cuộc đua bởi một chủ sở hữu mới.)
Noun
- giá bán mà mỗi người chủ ngựa đưa ra trước cuộc đua.